Giá chi phí dây điện Cadivi (Giá chi phí dây năng lượng điện Cadivi 4.0, 2.5, 1.5…)

Dây cáp năng lượng điện Cadivi mở ra trên thị trường các sản phẩm xây dựng, dân dụng từ hàng trăm năm về trước. Và đến nay loại đồ này này đã trở thành vật liệu dẫn điện quốc dân, được tương đối nhiều người tin tưởng sử dụng. Đặc biệt trong các công trình béo thì cáp sạc điện Cadivi càng thể hiện rõ tính ưu việt quá trội của mình.


*
Giá dây năng lượng điện Cadivi
Dây cáp điện Cadivi 1.5Dây cáp điện Cadivi 2.5Dây cáp điện Cadivi 4.0Dây cáp năng lượng điện Cadivi 6.0Dây cáp điện Cadivi 1 lõi đồngDây cáp năng lượng điện Cadivi 3 phaDây cáp năng lượng điện Cadivi 3 lõiDây cáp điện Cadivi 2 lõi đồng

Bảng giá các loại dây điện Cadivi 4.0, 1.5, 2.5….

STTLOẠI DÂYĐơn Vị TínhGiá bán
1Dây điện Cadivi 1.5 mmCuộn 100 mét4.070 đồng/m
2Dây điện Cadivi 2.0 mmCuộn 100 mét5.269 đồng/m
3Dây năng lượng điện Cadivi 2.5 mmCuộn 100 mét6.633 đồng/m
4Dây năng lượng điện Cadivi 4.0 mmCuộn 100 mét10.043 đồng/m
5Dây năng lượng điện Cadivi 5.0 mmCuộn 100 mét12.683 đồng/m
6Dây năng lượng điện Cadivi 5.5 mmCuộn 100 mét13.816 đồng/m

Bảng giá cáp năng lượng điện kế ruột đồng, phương pháp điện PVC, vỏ PVC

Ngoài ra khách hàng hoàn toàn có thể tham khảo giá của những loại cáp điện kế 2 lõi, 3 lõi, ruột đồng, biện pháp điện sau:

11001Cáp năng lượng điện kế – 0,6/1kV – TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, giải pháp điện PVC, vỏ PVC)0
1100104DK-CVV-2×4 (2×7/0.85) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét28,10030,910
1100110DK-CVV-2×6 (2×7/1.04) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét38,70042,570
1100115DK-CVV-2×10 (2×7/1.35) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét56,70062,370
1100118DK-CVV-2×16-0,6/1kV (TCVN-5935)mét75,50083,050
1100120DK-CVV-2×25-0,6/1kV (TCVN-5935)mét117,400129,140
1100122DK-CVV-2×35-0,6/1kV (TCVN-5935)mét155,800171,380
11003Cáp năng lượng điện kế – 0,6/1kV – TCVN 5935 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)0
1100304DK-CVV-3×4 (3×7/0.85) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét37,00040,700
1100310DK-CVV-3×6 (3×7/1.04) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét50,30055,330
1100315DK-CVV-3×10 (3×7/1.35) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét73,20080,520
1100318DK-CVV-3×16-0,6/1kV (TCVN-5935)mét105,400115,940
1100320DK-CVV-3×25-0,6/1kV (TCVN-5935)mét164,700181,170
1100322DK-CVV-3×35-0,6/1kV (TCVN-5935)mét220,500242,550
11004Cáp điện kế – 0,6/1kV – TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, giải pháp điện PVC, vỏ PVC)0
1100404DK-CVV-4×4 (4×7/0.85) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét46,80051,480
1100410DK-CVV-4×6 (4×7/1.04) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét63,90070,290
1100415DK-CVV-4×10 (4×7/1.35) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét94,900104,390
1100418DK-CVV-4×16-0,6/1kV (TCVN-5935)mét137,500151,250
1100420DK-CVV-4×25-0,6/1kV (TCVN-5935)mét215,200236,720
1100422DK-CVV-4×35-0,6/1kV (TCVN-5935)mét289,900318,890
11005Cáp điện kế – 0,6/1kV – TCVN 5935 (3lõi trộn + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)0
1100501DK-CVV-3×10+1×6 (3×7/1.35+1×7/1.04) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét86,90095,590
1100505DK-CVV-3×16+1×10 (3×7/1.7+1×7/1.35) -0,6/1kV (TCVN-5935)mét126,300138,930
1100509DK-CVV-3×25-0,6/1kV (TCVN-5935)mét197,100216,810

Địa chỉ cung ứng các loại dây năng lượng điện Cadivi cực rẻ tại Bình Dương.